Bản dịch của từ 𦪥 trong tiếng Việt

𦪥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuǎn

ㄎㄨㄢˇN/AN/AN/A

𦪥 (Danh từ)

kuǎn
01

Giống như chữ , thường dùng để chỉ một loại vật hoặc tên riêng (giúp nhớ: 'Khoán' như 'quyển' sách, dễ liên tưởng).

同“䑿”。

Ví dụ
𦪥
Bính âm:
【kuǎn】【ㄎㄨㄢˇ】【KHOÁN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,舟,⿱,穴,伯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿丿乚丶丶一丶丶乚丿乚丿丨丿丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép