ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𦪧
Bảng phân tích âm vị 𦪧
Gǎn
〔~堂〕chỗ hai bên mạn lớn của con tàu (như hai cánh tay vươn ra giữ thăng bằng).
〔~堂〕大船的两旁。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép