Bản dịch của từ 𦪭 trong tiếng Việt
𦪭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dá | ㄉㄚˊ | N/A | N/A | N/A |
𦪭 (Danh từ)
【dá】
01
Xem chữ “舭” (một loại thuyền cổ), dùng trong lịch sử để chỉ thuyền lớn, thường dùng trong quân sự thời Tống (như trong sử liệu).
见“舭”。《宋史·李全传》又募南匠,大治舭𦭞船,自淮及海相望。
Ví dụ
02
Theo sách ‘Tống Tam Triều Chính Yếu’, năm Gia Dụ thứ 9, dùng để chỉ việc đóng thuyền lớn để chuẩn bị phòng thủ và tấn công.
《宋三朝政要》嘉祐九年,支会付淮西,造𦨥~船,以备攻守。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
