Bản dịch của từ 𦪱 trong tiếng Việt

𦪱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋN/AN/AN/A

𦪱 (Động từ)

01

Giống chữ “”, nghĩa là vượt qua sông, bắc cầu (nhớ câu 'kỳ' như cầu vượt sông)

同“济”。渡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chiếc thuyền (nhớ 'kỳ' như thuyền nhỏ trên sông)

船。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦪱
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KỲ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⿰,臣,妻,舟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一丨乚一乚一一丨乚丿一丿丿乚丶丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép