Bản dịch của từ 𦪳 trong tiếng Việt

𦪳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Háo

ㄏㄠˊN/AN/AN/A

𦪳 (Danh từ)

háo
01

Khoang chứa hàng trên tàu (như khoang tàu, nơi chứa đồ)

船仓。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦪳
Bính âm:
【háo】【ㄏㄠˊ】【HAO】
Hình thái radical:
⿰,舟,豪
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿丿乚丶丶一丶一丨乚一丶乚一丿乚丿丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép