Bản dịch của từ 𦪴 trong tiếng Việt

𦪴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liè

ㄌㄧㄝˋN/AN/AN/A

𦪴 (Danh từ)

liè
01

〈phương ngữ〉 tiếng vùng Ninh Ba, nghĩa là 'bên cạnh thuyền' (như 'liệt tử' chỉ bờ thuyền), dễ nhớ như 'liệt' = 'liền kề' thuyền.

〈方言〉宁波方言,〔~子〕义为船边。

Ví dụ
𦪴
Bính âm:
【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆT】
Hình thái radical:
⿰,舟,⿳,巛,𠔿,⿲,丿,⿲,⺀,丨,⺀,㇂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿丿乚丶丶一乚乚乚丨乚丿丶丿丶丶丨丶丶乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép