Bản dịch của từ 𦪽 trong tiếng Việt

𦪽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊN/AN/AN/A

𦪽 (Danh từ)

lóng
01

Tên một loại thuyền (như thuyền rồng), dễ nhớ vì 'lung' nghe giống 'lướt' trên nước.

船名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phần che trên thuyền nhỏ, như cái nắp để che mưa nắng cho thuyền con.

扁舟的盖。

Ví dụ
𦪽
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LUNG】
Các biến thể:
𦨩, 𦪿
Hình thái radical:
⿰,舟,龍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丿丿乚丶丶一丶一丶丿一丿乚丶丶一乚一乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép