Bản dịch của từ 𦪾 trong tiếng Việt

𦪾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋN/AN/AN/A

𦪾 (Danh từ)

01

Chiếc thuyền, tàu (nhớ đến 'lịch' như chiếc thuyền lướt sóng trên sông)

船。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦪾
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊCH】
Hình thái radical:
⿰,舟,歷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丿丿乚丶丶一一丿丿一丨丿丶丿一丨丿丶丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép