Bản dịch của từ 𦫀 trong tiếng Việt

𦫀

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Téng

ㄊㄥˊN/AN/AN/A

𦫀 (Động từ)

téng
01

Cùng nghĩa với 'đằng' trong 'đằng vân' (bay lên, nhảy múa), dễ nhớ như tiếng 'teng' vui nhộn.

同“腾”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦫀
Bính âm:
【téng】【ㄊㄥˊ】【ĐẰNG】
Các biến thể:
滕, 騰
Hình thái radical:
⿰,舟,駦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丿丿乚丶丶一丶丿一一丿丶丨一一一丨乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép