Bản dịch của từ 𦫅 trong tiếng Việt

𦫅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cáo

ㄘㄠˊN/AN/AN/A

𦫅 (Danh từ)

cáo
01

Giống như chữ '', chỉ loại thuyền nhỏ, dễ nhớ như 'thao tác' trên thuyền nhỏ.

同“艖”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦫅
Bính âm:
【cáo】【ㄘㄠˊ】【THAO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,舟,贊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丿丿乚丶丶一丿一丨一丿乚丿一丨一丿乚丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép