Bản dịch của từ 𦫉 trong tiếng Việt

𦫉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄒㄧㄠˇN/AN/AN/A

𦫉 (Tính từ)

01

Giống như chữ 𪚮, thường dùng để chỉ sự nhỏ bé, tí hon (nhớ như từ 'tiểu' trong tiếng Việt).

同“𪚮”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦫉
Bính âm:
【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Hình thái radical:
⿰,舟,龜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
28
Thứ tự bút hoạ:
丿丿乚丶丶一丿乚丨乚一一丨乚乚一一乚一一乚丿丶丶丶丶丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép