Bản dịch của từ 𦫏 trong tiếng Việt

𦫏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǐng

ㄅㄧㄥˇN/AN/AN/A

𦫏 (Danh từ)

bǐng
01

Cùng nghĩa với “bánh” – món ăn tròn, dẹt, thường làm từ bột (như bánh mì, bánh chưng). (Dễ nhớ: 𦫏 là dạng khác của , đều là bánh!)

同“饼”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦫏
Bính âm:
【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BÍNH】
Hình thái radical:
⿰,&D6-02;,并
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶乚一一乚丶丶丿一一丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép