Bản dịch của từ 𦫔 trong tiếng Việt

𦫔

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄛN/AN/AN/A

𦫔 (Tính từ)

01

〔~𦫕〕màu không sắc hoặc nhạt như nước trong, dễ nhớ như 'bá' nhạt nhòa trong đời sống.

〔~𦫕〕无色或浅色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦫔
Bính âm:
【pō】【ㄆㄛ】【BÁ】
Hình thái radical:
⿱,癶,色
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
乚丶丿丿丶丿乚乚丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép