Bản dịch của từ 𦫗 trong tiếng Việt

𦫗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pào

ㄆㄠˋN/AN/AN/A

𦫗 (Danh từ)

pào
01

Cũng như chữ “”, nghĩa là mụn nước, vết phồng rộp trên da (như mụn nước do bỏng hoặc bệnh ngoài da). Hình ảnh dễ nhớ: “bào” như bong bóng nhỏ trên da, giống “bào” trong từ “bong bóng”.

同“皰”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦫗
Bính âm:
【pào】【ㄆㄠˋ】【BÀO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,皮,色
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚丶丿乚乚丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép