Bản dịch của từ 𦫝 trong tiếng Việt

𦫝

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cūn

ㄘㄨㄣN/AN/AN/A

𦫝 (Tính từ)

cūn
01

Giống chữ '', chỉ vết nứt, vết nhăn trên da hoặc đá (như da khô nứt nẻ).

同“皴”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦫝
Bính âm:
【cūn】【ㄘㄨㄣ】【THỐN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,夋,色
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
乚丶丿乚丿乚丶丿乚乚丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép