Bản dịch của từ 𦫟 trong tiếng Việt

𦫟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˋN/AN/AN/A

𦫟 (Danh từ)

01

Giấy đỏ dùng trong nghi lễ, giống như giấy hồng (giấy đỏ may mắn trong văn hóa Việt)

同“赩”。亦作“𦫜”。明·方以智《通雅·卷三十二·器用》:“𢅰㡗,即赫蹏。一作~綈、赩蹄,赤纸也。”

Ví dụ
𦫟
Bính âm:
【xì】【ㄒㄧˋ】【HÍCH】
Hình thái radical:
⿰,炎,色
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丶丿丿丶丿乚乚丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép