Bản dịch của từ 𦬃 trong tiếng Việt

𦬃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhé

ㄓㄜˊN/AN/AN/A

𦬃 (Danh từ)

zhé
01

Một loại thuốc nam, cây cỏ dùng làm thuốc.

一种药草。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦬃
Bính âm:
【zhé】【ㄓㄜˊ】【TRÁT】
Hình thái radical:
⿱,艹,乇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丿一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép