Bản dịch của từ 𦬇 trong tiếng Việt
𦬇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǎng | ㄇㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
𦬇 (Danh từ)
【mǎng】
01
Giống như chữ '举' (cử), nghĩa là nâng lên, đưa lên (như giơ tay lên).
同“举”。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống như chữ '茻' (mãng), chỉ sự sum suê, rậm rạp của cây cỏ (như rừng rậm xanh mướt).
同“茻”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
