Bản dịch của từ 𦬇 trong tiếng Việt

𦬇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎng

ㄇㄤˇN/AN/AN/A

𦬇 (Danh từ)

mǎng
01

Giống như chữ '' (cử), nghĩa là nâng lên, đưa lên (như giơ tay lên).

同“举”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống như chữ '' (mãng), chỉ sự sum suê, rậm rạp của cây cỏ (như rừng rậm xanh mướt).

同“茻”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦬇
Bính âm:
【mǎng】【ㄇㄤˇ】【MÃNG】
Các biến thể:
舉, 茻
Hình thái radical:
⿱,艹,廾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép