Bản dịch của từ 𦬐 trong tiếng Việt

𦬐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suī

ㄙㄨㄟN/AN/AN/A

𦬐 (Danh từ)

suī
01

Giống như chữ , tức là một loại cây cỏ () quen thuộc trong tự nhiên, dễ nhớ như từ 'tuyết' (cỏ tuyết).

同“䒘”。即“荾”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tương tự chữ '', một loại rau thơm quen thuộc trong ẩm thực Việt Nam (rau mùi).

同“荽”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦬐
Bính âm:
【suī】【ㄙㄨㄟ】【TUYẾT】
Hình thái radical:
⿱,艹,⿰,丿,又
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép