Bản dịch của từ 𦬒 trong tiếng Việt
𦬒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mí | ㄇㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
𦬒 (Danh từ)
【mí】
01
Chữ viết sai của '羋' (một chữ Hán cổ liên quan đến tên riêng hoặc bộ phận trong chữ Hán). Theo 《正字通•羊部》 ghi rằng: '羋' trong 《正韻》 bị nhầm thành 𦬒, bản cũ lại nhầm vào bộ '艸' ba nét, nhưng thực ra không phải vậy.
“羋”的讹字。《正字通•羊部》:“羋,《正韻》譌作𦬒,舊本溷入《艸部》三畫,𠀤非。”
Ví dụ
