Bản dịch của từ 𦬚 trong tiếng Việt

𦬚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˊN/AN/AN/A

𦬚 (Danh từ)

01

Giống như chữ , thường dùng để chỉ một loại cây cỏ đặc biệt (nhớ bằng cách liên tưởng đến từ 'tỳ' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì ngắn gọn).

同“䇘”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại cỏ, dễ nhớ như cỏ mọc ven đường, thân thuộc với đời sống nông thôn Việt Nam.

一种草。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦬚
Bính âm:
【pí】【ㄆㄧˊ】【TỲ】
Các biến thể:
𦬤, 𦬾, 𦬜, 𦭈
Hình thái radical:
⿱,艹,互
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一乚乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép