Bản dịch của từ 𦬚 trong tiếng Việt
𦬚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pí | ㄆㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
𦬚 (Danh từ)
【pí】
01
Giống như chữ 䇘, thường dùng để chỉ một loại cây cỏ đặc biệt (nhớ bằng cách liên tưởng đến từ 'tỳ' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì ngắn gọn).
同“䇘”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một loại cỏ, dễ nhớ như cỏ mọc ven đường, thân thuộc với đời sống nông thôn Việt Nam.
一种草。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
