Bản dịch của từ 𦬛 trong tiếng Việt

𦬛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎn

ㄇㄧㄢˇN/AN/AN/A

𦬛 (Danh từ)

miǎn
01

Một loại cỏ, dễ nhớ như 'miễn' cỏ xanh mát.

一种草。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦬛
Bính âm:
【miǎn】【ㄇㄧㄢˇ】【MIỄN】
Hình thái radical:
⿱,艹,丏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一丨乚乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép