Bản dịch của từ 𦬟 trong tiếng Việt

𦬟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊN/AN/AN/A

𦬟 (Danh từ)

01

Cây thân cứng, thường dùng làm củi hoặc làm hàng rào (giống như cây 'kỳ' trong câu 'kỳ củi')

同“萁”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦬟
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KỲ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艸,亓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
乚丨丿乚丨丨一一丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép