Bản dịch của từ 𦬠 trong tiếng Việt

𦬠

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˇN/AN/AN/A

𦬠 (Động từ)

01

Giống như từ 'cử' trong tiếng Việt, nghĩa là nâng lên hoặc đưa lên (nhớ câu thành ngữ 'cử thủy thủy' để dễ nhớ).

同“举”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống như chữ '', biểu thị sự sum suê, mọc um tùm (nhớ hình ảnh cây cỏ xanh tươi).

同“茻”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦬠
Bính âm:
【jǔ】【ㄐㄩˇ】【CỬ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,廾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép