Bản dịch của từ 𦬢 trong tiếng Việt

𦬢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨˊN/AN/AN/A

𦬢 (Danh từ)

01

Chữ hợp thể của “菩提” (Bồ đề), nghĩa là giác ngộ, thường liên quan đến Phật giáo (nhớ như 'bồ đề tâm' là tâm giác ngộ).

“菩提”二字的合体,见《康熙字典》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦬢
Bính âm:
【pú】【ㄆㄨˊ】【BỒ】
Các biến thể:
𦬵
Hình thái radical:
⿱,艹,卅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一丿丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép