Bản dịch của từ 𦬧 trong tiếng Việt

𦬧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒu

ㄧㄡˇN/AN/AN/A

𦬧 (Danh từ)

yǒu
01

Bạn bè thân thiết, giống như từ “” (bạn hữu thân quen)

同“友”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦬧
Bính âm:
【yǒu】【ㄧㄡˇ】【HỮU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艸,廾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
乚丨丿乚丨丨一丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép