Bản dịch của từ 𦬬 trong tiếng Việt

𦬬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄨㄤˊN/AN/AN/A

𦬬 (Danh từ)

wáng
01

〔~莱坑〕Tên một địa danh ở ngoài huyện Tân Hóa, Nam Lý, Tả Trấn, tỉnh Đài Nam (giúp nhớ: 'vương' như vua, nhưng đây là tên đất, dễ liên tưởng đến vùng đất xưa có vua cai trị).

〔~莱坑〕在台南厅外新化南里左镇庄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦬬
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ】【VƯƠNG】
Hình thái radical:
⿱,艹,王
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép