Bản dịch của từ 𦬯 trong tiếng Việt

𦬯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊN/AN/AN/A

𦬯 (Danh từ)

shí
01

Hoa dại gọi là 'thực hoa', lá giống hoa mẫu đơn (dễ nhớ: 'thực' như 'thực vật' là cây cỏ)

清·徐葆光《中山传信录·卷第六·物产》:“野牡丹:土名~花,叶与牡丹无异。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦬯
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THỰC】
Hình thái radical:
⿱,艹,什
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丿丨一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép