Bản dịch của từ 𦬸 trong tiếng Việt
𦬸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
𦬸 (Danh từ)
【】
01
Giống chữ 'thuật', nghĩa là phương pháp, kỹ năng (nhớ câu: thuật = thuật lại chuyện kể).
同“术”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ giản thể thay thế cho '蔬' (rau củ) hoặc '薯' (khoai lang), dễ nhớ vì đều liên quan đến thực phẩm.
“蔬”或“薯”的二简字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
