Bản dịch của từ 𦬸 trong tiếng Việt

𦬸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𦬸 (Danh từ)

01

Giống chữ 'thuật', nghĩa là phương pháp, kỹ năng (nhớ câu: thuật = thuật lại chuyện kể).

同“术”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ giản thể thay thế cho '' (rau củ) hoặc '' (khoai lang), dễ nhớ vì đều liên quan đến thực phẩm.

“蔬”或“薯”的二简字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦬸
Bính âm:
【THUẬT】
Các biến thể:
𦸇
Hình thái radical:
⿱,艹,术
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一丨丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép