Bản dịch của từ 𦭅 trong tiếng Việt

𦭅

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guāi

ㄍㄨㄞN/AN/AN/A

𦭅 (Tính từ)

guāi
01

Giống như chữ '', nghĩa là ngoan, biết nghe lời (dễ nhớ vì 'quải' gần giống 'quậy' nhưng ngược lại ngoan ngoãn).

同“乖”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦭅
Bính âm:
【guāi】【ㄍㄨㄞ】【QUẢI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,⿲,⿰,丿,丿,丨,⺀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丨丿丿丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép