Bản dịch của từ 𦭇 trong tiếng Việt

𦭇

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

N/AN/AN/A

𦭇 (Động từ)

shī
01

Cùng nghĩa với chữ “” (thi), nghĩa là ban phát, thực hiện (nhớ câu thành ngữ “thi hành” = thực hiện)

同“施”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦭇
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,𦫳,⿱,八,又
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丨丿丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép