Bản dịch của từ 𦭈 trong tiếng Việt

𦭈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄏㄨㄟˋN/AN/AN/A

𦭈 (Danh từ)

01

Giống như chữ 𦬚, thường liên quan đến máu hoặc huyết quản trong từ Hán Việt (nhớ như 'huyết' là máu trong cơ thể).

同“𦬚”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦭈
Bính âm:
【ㄏㄨㄟˋ】【HUYẾT】
Hình thái radical:
⿱,艹,瓦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép