Bản dịch của từ 𦭉 trong tiếng Việt

𦭉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shā

ㄕㄚN/AN/AN/A

𦭉 (Danh từ)

shā
01

Một loại cỏ, cây cỏ thường thấy trong tự nhiên (dễ nhớ như 'cỏ sa' bay trong gió)

一种草。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦭉
Bính âm:
【shā】【ㄕㄚ】【SA】
Hình thái radical:
⿱,艹,⿴,囗,九
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丨乚丿乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép