Bản dịch của từ 𦭏 trong tiếng Việt

𦭏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chú

ㄔㄨˊN/AN/AN/A

𦭏 (Danh từ)

chú
01

Cỏ khô dùng làm thức ăn cho gia súc (giống như “chù” trong tiếng Việt).

同“刍”。

Ví dụ
02

Theo sách Tứ Khố Toàn Thư: răng vuông, miệng dày môi, trán có nét đặc biệt như 𦭏.

《四库全书》:齿方口厚唇额有~。

Ví dụ
𦭏
Bính âm:
【chú】【ㄔㄨˊ】【TRU】
Hình thái radical:
⿱,艹,㐱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丿丶丿丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép