Bản dịch của từ 𦭟 trong tiếng Việt

𦭟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄚN/AN/AN/A

𦭟 (Danh từ)

01

Tên một loại cỏ, dễ nhớ như 'tha thẩn' trên đồng cỏ

草名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dùng để phiên âm từ tiếng Phạn (Phật giáo), như cách 'tha' phiên âm âm thanh nước ngoài

用于梵语译音。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦭟
Bính âm:
【tā】【ㄊㄚ】【THA】
Các biến thể:
𦰜, 𦱆
Hình thái radical:
⿱,艹,他
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丿丨乚丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép