Bản dịch của từ 𦭢 trong tiếng Việt

𦭢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋN/AN/AN/A

𦭢 (Danh từ)

huì
01

Giống như chữ , một chữ Hán ít dùng, thường liên quan đến cây cỏ hoặc tên riêng (giúp nhớ qua chữ đồng âm 'hội' trong tiếng Việt).

同“䒦”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦭢
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỘI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,⿳,一,⿰,丩,丨,一
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一丨乚丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép