Bản dịch của từ 𦭦 trong tiếng Việt

𦭦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥN/AN/AN/A

𦭦 (Danh từ)

shēng
01

Giống như “” – một loại nhạc cụ thổi bằng ống tre, âm thanh vang vọng như tiếng sáo trong trẻo (nhớ câu: “thanh âm thổi qua ống tre” để liên tưởng).

同“笙”。东汉《史晨后碑》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦭦
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【THANH】
Hình thái radical:
⿱,艹,主
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép