Bản dịch của từ 𦭪 trong tiếng Việt
𦭪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hóng | ㄏㄨㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𦭪 (Danh từ)
【hóng】
01
Loại gia vị gồm 5 thành phần như quế, thì là, hạt húng quế, lá bạc hà, tạo hương thơm đặc trưng (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến món ăn Việt có mùi thơm hấp dẫn).
喃字。读音húng,调料(由五种成分组成,包括肉桂、茴香籽、甜罗勒籽、薄荷叶)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Từ Hán Nôm chỉ tiếng ho khan, ví dụ như 'húng响' nghĩa là ho khan, giúp ghi nhớ qua âm thanh khan khan khi ho.
喃字。读音húng,〔~响〕干咳。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
