ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𦭲
Bảng phân tích âm vị 𦭲
Qí
Lấy đầu sợi tơ khi kéo tơ (giống như lấy 'kỳ' đầu sợi để dệt tơ).
缫丝取丝头。
Chữ dùng trong địa danh Nhật Bản, là dạng sai của chữ “蒻”. Ví dụ: 𦭲沢 (Kogomi-zawa).
〈日本释义〉地名用字。“蒻”的讹字。𦭲沢(こごみざわ)。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép