Bản dịch của từ 𦭵 trong tiếng Việt

𦭵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊN/AN/AN/A

𦭵 (Danh từ)

yáng
01

〔~〕cây Dương Tuyền ở Tứ Xuyên, một loại cây thảo dược dùng làm thuốc.

〔~泉〕即蜀羊泉,一种草本植物,可入药。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦭵
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Hình thái radical:
⿱,艹,羊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丶丿一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép