Bản dịch của từ 𦭷 trong tiếng Việt

𦭷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Móu

ㄇㄡˊN/AN/AN/A

𦭷 (Danh từ)

móu
01

Giống như chữ '', cũng chỉ một loại cỏ đặc biệt.

同“麰”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại cỏ, dễ nhớ như 'mâu' cỏ xanh mướt trên đồng ruộng Việt Nam.

一种草。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦭷
Bính âm:
【móu】【ㄇㄡˊ】【MÂU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,牟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨乚丶丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép