Bản dịch của từ 𦭹 trong tiếng Việt

𦭹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huī

ㄏㄨㄟN/AN/AN/A

𦭹 (Tính từ)

huī
01

Giống như 'xám', màu tro khói, dễ nhớ như 'hôi' tro bụi trong nhà bếp

同“灰”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦭹
Bính âm:
【huī】【ㄏㄨㄟ】【HÔI】
Hình thái radical:
⿱,艹,灰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一丿丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép