Bản dịch của từ 𦮄 trong tiếng Việt

𦮄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méng

ㄇㄥˊN/AN/AN/A

𦮄 (Danh từ)

méng
01

Cùng nghĩa với chữ '', chỉ một loại cây hoặc tên riêng (giúp nhớ: 'măng' là mầm cây non dễ nhớ)

同“莔”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦮄
Bính âm:
【méng】【ㄇㄥˊ】【MĂNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,⿴,四,一
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丨乚丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép