Bản dịch của từ 𦮔 trong tiếng Việt

𦮔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥN/AN/AN/A

𦮔 (Danh từ)

fēng
01

Chữ thường dùng thay cho “” (đỉnh núi cao, nhọn như phong), như đỉnh núi nhô lên cao vút (nhớ câu 'núi phong vút cao').

俗“峯”。《偏类碑别字·峰》引《齐平原县令张明府杨夫人墓志》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦮔
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,夅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丿乚丶一乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép