Bản dịch của từ 𦮝 trong tiếng Việt
𦮝
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Máng | ㄇㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
𦮝 (Tính từ)
【máng】
01
Giống như chữ '恾' (một chữ ít dùng, liên quan đến trạng thái hoặc cảm xúc), giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến từ 'máng' trong tiếng Việt như 'máng nước' – nơi chứa đựng, gợi nhớ sự liên kết chặt chẽ.
同“恾”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
