Bản dịch của từ 𦮻 trong tiếng Việt

𦮻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juān

ㄐㄩㄢN/AN/AN/A

𦮻 (Danh từ)

juān
01

〔~〕một loại cỏ, dễ nhớ như 'cỏ quyên' xanh mướt trên đồng.

〔~明〕一种草。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦮻
Bính âm:
【juān】【ㄐㄩㄢ】【QUYÊN】
Các biến thể:
𦬾, 𦮌
Hình thái radical:
⿱,艹,肙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丨乚一丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép