Bản dịch của từ 𦯔 trong tiếng Việt

𦯔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˊN/AN/AN/A

𦯔 (Danh từ)

01

Cành non, chồi non (giống như từ '' chỉ mầm non của cây, dễ nhớ như 'đề' là mầm non đầu tiên của mùa xuân).

同“荑”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦯔
Bính âm:
【tí】【ㄊㄧˊ】【ĐỀ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,弟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丶丿乚一乚丨丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép