Bản dịch của từ 𦯖 trong tiếng Việt

𦯖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niè

ㄋㄧㄝˋN/AN/AN/A

𦯖 (Danh từ)

niè
01

Một loại rau giống như tỏi, thường dùng trong nấu ăn (giúp nhớ: niệt như tỏi thơm nồng).

一种像蒜的菜。

Ví dụ
𦯖
Bính âm:
【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIỆT】
Các biến thể:
𦶄, 𦵐
Hình thái radical:
⿱,艹,圼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丨乚一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép