ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𦯞
Bảng phân tích âm vị 𦯞
Bèi
Giống như chữ “bị”, nghĩa là chuẩn bị, sẵn sàng (dễ nhớ vì “bị” cũng có nghĩa là chuẩn bị trong tiếng Việt Hán Việt).
同“备”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép