Bản dịch của từ 𦯣 trong tiếng Việt

𦯣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄨˊN/AN/AN/A

𦯣 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ , chỉ loại cỏ hoặc cây cỏ nhỏ (dễ nhớ như 'cỏ cú' trong vườn nhà).

同“䓚”。草~。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦯣
Bính âm:
【cú】【ㄘㄨˊ】【CÚ】
Hình thái radical:
⿱,艹,伹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丿丨丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép